Chương trình trao đổi sinh viên với Trung Quốc: học một học kỳ theo diện nào
Có. Bạn có thể học một học kỳ tại Trung Quốc qua thỏa thuận trao đổi giữa trường đại học của bạn và một trường đại học Trung Quốc. Theo quy định về học trao đổi, bạn học theo diện không lấy bằng, còn thời gian học quyết định bạn xin visa X2 hay X1.
Bài này tóm tắt những gì các văn bản đã đọc ghi, và nói rõ chỗ nào văn bản không ghi.
Học trao đổi thuộc diện nào và trường tiếp nhận phải làm gì
Order No. 42 (Administrative Measures for the Enrolment and Education of International Students by Schools) và Quality Standards for Higher Education of International Students in China (Trial) là văn bản tiếng Trung. Application Guide for Chinese Government Scholarship và Regulations on Administration of the Entry and Exit of Foreigners là bản tiếng Anh. Bản tiếng Việt là bản dịch của trang này.
Mục 10.6 của Quality Standards có tiêu đề là quản lý giảng dạy đối với hình thức học môn chuyên ngành không thuộc giáo dục học lịch (课程修习类非学历教育). Mục này áp dụng cho trường tiếp nhận sinh viên qua hợp tác giữa các trường, trao đổi sinh viên hoặc học thăm lớp. Theo mục này, trường tiếp nhận phải:
- thực hiện điểm danh và thi, kiểm tra theo yêu cầu của mục 10.6;
- cung cấp bảng điểm môn học;
- cung cấp giấy xác nhận đang học;
- cung cấp thông tin về số tín chỉ và số giờ học.
Điều 9 của Order 42 liệt kê các nhóm không lấy bằng là dự bị, tiến tu và nghiên cứu viên. Điều này không nêu trao đổi như một nhóm riêng. Vì vậy, khi làm hồ sơ, bạn nên hỏi trường Trung Quốc tiếp nhận xem bạn thuộc nhóm nào trong quy định của họ.
Visa X1 hay X2 phụ thuộc số ngày học
Điều 45 của Order 42 nêu rằng học ngắn hạn là học tại trường Trung Quốc không quá 180 ngày, kể cả 180 ngày. Học dài hạn là học trên 180 ngày.
Trong bản tiếng Anh của Regulations, mục (11) Điều 6 nêu visa X1 cấp cho người xin học dài hạn ở Trung Quốc, còn visa X2 cấp cho người xin học ngắn hạn. Mục (4) và (5) Điều 36 định nghĩa ngắn hạn và dài hạn theo cùng mốc 180 ngày.
Vì vậy, một học kỳ từ 180 ngày trở xuống thuộc diện X2. Học kỳ dài hơn 180 ngày thuộc diện X1.
Điều 35 của Order 42 quy định người xin học phải xin visa trước khi nhập cảnh, theo thời gian học. Hồ sơ gồm giấy chứng nhận đã được cơ quan giáo dục chủ quản lập hồ sơ lưu (备案) và thư báo nhập học do trường cấp (录取通知书). Đơn xin visa nộp tại sứ quán hoặc lãnh sự quán Trung Quốc ở nước bạn mang quốc tịch hoặc nơi bạn cư trú, hoặc tại cơ quan ngoại giao được Bộ Ngoại giao ủy quyền.
Điều 45 của Order 42 không nêu cách tính số ngày của một học kỳ. Bạn nên hỏi trường tiếp nhận hoặc sứ quán, lãnh sự quán Trung Quốc để biết học kỳ của mình rơi vào diện nào.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc có chương trình trao đổi không
Mục I(IV) của Application Guide for Chinese Government Scholarship mô tả Student Exchange Program. Chương trình này được triển khai theo thỏa thuận trao đổi và hợp tác giữa các trường đại học Trung Quốc và đối tác nước ngoài. Chương trình hỗ trợ học giả phổ thông (general scholar) và học giả cao cấp (senior scholar) học trong một khóa đào tạo tối đa 12 tháng.
Theo Mục I(IV), người xin học nộp đơn cho các trường đại học Trung Quốc và đối tác nước ngoài của các trường đó.
Mục I(IV) của Application Guide không nêu diện sinh viên đại học được nhận qua chương trình này. Nếu bạn là sinh viên đại học, hãy hỏi trường của bạn xem có thỏa thuận trao đổi nào với trường Trung Quốc hay không.
Các diện học bổng khác của Chính phủ Trung Quốc có thể xem tại trang hướng dẫn học bổng CSC của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Học trao đổi có phải là học để lấy bằng không?
Mục 10.6 của Quality Standards đặt việc học môn chuyên ngành theo hình thức trao đổi, học thăm vào nhóm giáo dục không thuộc học lịch. Đây là hình thức học môn học, không phải chương trình cấp bằng theo tiêu chuẩn này.
Trường Trung Quốc phải cấp gì khi kết thúc học kỳ trao đổi?
Theo mục 10.6, trường tiếp nhận phải cung cấp bảng điểm môn học, giấy xác nhận đang học và thông tin về số tín chỉ và số giờ học. Trường cũng phải thực hiện điểm danh và thi, kiểm tra theo mục này.
Học trao đổi theo Học bổng Chính phủ Trung Quốc dành cho ai?
Mục I(IV) của Application Guide nêu chương trình dành cho học giả phổ thông (general scholar) và học giả cao cấp (senior scholar). Thời gian đào tạo tối đa là 12 tháng.
Nguồn tham khảo
- Administrative Measures for the Enrolment and Education of International Students by Schools (Order No. 42) – Bộ Giáo dục Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (moe.gov.cn)
- Quality Standards for Higher Education of International Students in China (Trial) – Bộ Giáo dục Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (moe.gov.cn)
- Application Guide for Chinese Government Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- Regulations of the People's Republic of China on Administration of the Entry and Exit of Foreigners – Cục Quản lý Di dân Quốc gia Trung Quốc (National Immigration Administration)
Ngày tra cứu: 11/10/2026 (Order No. 42; Quality Standards; Regulations); 10/10/2026 (Application Guide for Chinese Government Scholarship)
Đây là trang tóm tắt không chính thức, không phải trang chính thức. Trang không trực thuộc CSC, Campus China, CLEC, sứ quán, lãnh sự quán hay bất kỳ trường đại học nào nêu trong bài, và không nhận hồ sơ. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.