Chi phí
Học bổng chi trả những khoản nào, sinh hoạt phí hằng tháng bao nhiêu, và những khoản bạn cần hỏi trực tiếp nhà trường.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc chi trả những gì
- Học phí
- Chỗ ở miễn phí trong ký túc xá của trường hoặc trợ cấp chỗ ở
- Sinh hoạt phí hằng tháng
- Bảo hiểm y tế tổng hợp
| Đối tượng | Sinh hoạt phí |
|---|---|
| Sinh viên đại học | 2.500 NDT/tháng |
| Học viên thạc sĩ, tu nghiệp sinh phổ thông | 3.000 NDT/tháng |
| Nghiên cứu sinh tiến sĩ, tu nghiệp sinh cao cấp | 3.500 NDT/tháng |
Bảo hiểm y tế tổng hợp: 800 NDT mỗi người mỗi năm; 400 NDT mỗi người với chương trình dưới sáu tháng.
Nguồn: Campus China – Application Guide for Chinese Government Scholarship, mục III (Coverage)
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
Học bổng này chi trả học phí, chỗ ở, bảo hiểm y tế tổng hợp và sinh hoạt phí theo từng hệ (bản hướng dẫn năm 2025).
| Hệ | Sinh hoạt phí |
|---|---|
| Hệ tiến sĩ | 3.500 NDT/tháng |
| Hệ thạc sĩ | 3.000 NDT/tháng |
| Hệ đại học, hệ một năm, hệ một học kỳ | 2.500 NDT/tháng |
| Hệ bốn tuần | Không có sinh hoạt phí |
Nguồn: CLEC – Application Guidelines for International Chinese Language Teachers Scholarship 2025 (PDF)
Học phí, phí ký túc xá và các khoản khác của sinh viên tự túc do từng trường quy định trong thông báo tuyển sinh. Trang này chưa đăng số liệu theo trường; hãy xem thông báo tuyển sinh trên trang của chính trường bạn chọn.