Cẩm nang Du học Trung Quốc Trang thông tin không chính thức
Menu

Không thuộc CSC, Campus China hay bất kỳ trường đại học nào. Trang không nhận hồ sơ.

Lệ phí giấy phép cư trú cho lưu học sinh ở Trung Quốc

Nguồn đã kiểm tra ngày

Lệ phí giấy phép cư trú ở Trung Quốc tính theo thời hạn hiệu lực của giấy phép được cấp: 400 CNY nếu dưới một năm, 800 CNY nếu từ một năm đến dưới ba năm, và 1.000 CNY nếu từ ba năm đến năm năm. Bảng phí phân mức theo thời hạn hiệu lực, không phân theo bậc học. Phần dưới nêu các khoản kèm theo, điều kiện hồ sơ dành cho lưu học sinh, và những điểm mà các văn bản không nêu.

Nội dung bài dựa trên ba văn bản của Cục Quản lý Di dân Quốc gia Trung Quốc (National Immigration Administration) và Luật Quản lý xuất nhập cảnh (Exit and Entry Administration Law of the People's Republic of China). Hướng dẫn về việc cấp, gia hạn, thay đổi và cấp lại giấy phép cư trú có bản tiếng Trung. Hướng dẫn về giấy phép cư trú dành cho người nước ngoài và Luật có bản tiếng Anh. Bản tiếng Việt là bản dịch của trang này.

Luật tại Điều 92 ghi rằng người nước ngoài xin thị thực, giấy phép cư trú, hoặc xin gia hạn và thay đổi giấy tờ thì phải nộp phí thị thực hoặc phí giấy tờ theo quy định liên quan. Điều 93 ghi Luật có hiệu lực từ ngày 1/7/2013.

Mức lệ phí theo thời hạn hiệu lực

Bảng dưới đây lấy từ phần thu phí của hướng dẫn tiếng Trung và mục IX của hướng dẫn tiếng Anh. Căn cứ thu phí được ghi là thông báo năm 2004 của Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia cùng Bộ Tài chính về mức thu phí giấy phép cư trú cho người nước ngoài.

Thời hạn hiệu lực của giấy phép được cấp Lệ phí (CNY)
Dưới một năm 400
Từ một năm (kể cả) đến dưới ba năm 800
Từ ba năm đến năm năm (kể cả) 1.000

Mốc đúng một năm được hai bản văn bản ghi không hoàn toàn giống nhau. Bản tiếng Trung ghi mức 400 CNY cho giấy phép "trong vòng một năm" và mức 800 CNY cho "từ một năm (kể cả)". Bản tiếng Anh ghi "no more than 1 year" và "1-3 years". Nếu giấy phép của bạn có thời hạn đúng một năm, hãy hỏi cơ quan tiếp nhận hồ sơ mức nào được áp dụng.

Mục IX của hướng dẫn tiếng Anh ghi thêm các khoản sau:

Khoản Mức thu
Thêm người đi kèm vào giấy phép Áp dụng các mức trên cho từng người được thêm
Bỏ người đi kèm khỏi giấy phép 200 CNY mỗi người mỗi lần
Thay đổi thông tin 200 CNY mỗi người mỗi lần

Mục 九 của hướng dẫn tiếng Trung chỉ liệt kê ba mức thu theo thời hạn và không nêu các khoản người đi kèm hay thay đổi thông tin.

Mục IX (bản tiếng Anh) và mục 九 (bản tiếng Trung) không nêu cách thanh toán lệ phí. Bạn nên hỏi cơ quan tiếp nhận hồ sơ về hình thức thanh toán.

Điều kiện và hồ sơ dành cho lưu học sinh

Người nhập cảnh bằng thị thực X1 để học tập phải nộp thư của trường nêu rõ thời gian học và giấy trúng tuyển hoặc giấy nhập học. Theo mục 2 phần (二) của hướng dẫn tiếng Trung, nếu thông tin đã được đăng ký trên Hệ thống quản lý lưu học sinh đến Trung Quốc (全国来华留学管理信息系统), bạn có thể được miễn nộp hồ sơ giấy. Đoạn b của hướng dẫn tiếng Anh ghi cùng nội dung về thư của trường và giấy nhập học.

Người nhập cảnh bằng loại thị thực khác phải nộp thêm giấy chứng nhận do cơ quan chủ quản có thẩm quyền cấp.

Giấy phép dành cho học tập có thể được cấp với thời hạn cư trú trùng với thời hạn học mà trường ghi.

Nếu bạn muốn làm thêm (勤工助学) hoặc thực tập ngoài trường, bạn cần thư đồng ý của trường và của đơn vị thực tập. Sau đó bạn xin ghi chú trên giấy phép về địa điểm và thời hạn làm thêm hoặc thực tập. Theo đoạn b của hướng dẫn tiếng Anh, người giữ giấy phép dành cho học tập mà không có ghi chú này không được làm việc hoặc thực tập ngoài trường.

Nếu giấy phép có hiệu lực trên một năm, người nộp đơn phải nộp giấy chứng nhận sức khỏe do cơ quan y tế theo quy định cấp. Giấy này phải xác nhận người nộp đơn không mắc bệnh tâm thần nặng, không mắc lao phổi lây nhiễm, và không mắc bệnh truyền nhiễm nào khác có thể gây hại lớn cho sức khỏe cộng đồng.

Nếu thị thực ghi rằng bạn phải xin giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh, bạn phải nộp đơn trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Đơn nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc công an nơi bạn dự định cư trú.

Phần (一) của hướng dẫn tiếng Trung yêu cầu hộ chiếu hoặc giấy đi lại quốc tế còn hiệu lực, một phiếu đăng ký kèm một ảnh đạt tiêu chuẩn của hướng dẫn chụp ảnh giấy tờ xuất nhập cảnh, và giấy tờ chứng minh lý do xin cư trú. Giấy tờ có thể nộp bản gốc để đối chiếu, và cơ quan giữ lại bản sao.

Các đoạn e, f và g của phần ưu đãi trong hướng dẫn tiếng Anh không định nghĩa các cụm "key universities", "internationally renowned universities" và "well-known enterprises". Bạn không nên coi các ưu đãi này là quyền lợi được bảo đảm.

Nộp hồ sơ, thời hạn xử lý và nhận giấy phép

Người nộp đơn phải tự đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để làm thủ tục. Theo hướng dẫn tiếng Trung, cơ quan tiếp nhận là cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc công an từ cấp địa cấp trở lên, còn cấp huyện chỉ tiếp nhận khi được ủy quyền. Người thuộc diện là nhân tài cấp cao, người chưa đủ 16 tuổi, người từ 60 tuổi trở lên, hoặc người đi lại khó khăn vì bệnh tật có thể được đơn vị hoặc cá nhân mời, người thân, hoặc cơ quan dịch vụ chuyên môn nộp đơn thay.

Quy trình theo mục VII của hướng dẫn tiếng Anh và mục 七 của hướng dẫn tiếng Trung gồm bốn bước:

  1. Người nộp đơn đến cơ quan tiếp nhận để làm thủ tục, trừ các trường hợp được nộp thay.
  2. Cơ quan tiếp nhận nhận hồ sơ một lần đủ. Nếu hồ sơ đủ điều kiện, cơ quan cấp biên nhận và phải quyết định có cấp giấy hay không trong thời hạn hiệu lực của biên nhận. Thời hạn này không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận. Nếu hồ sơ thiếu, cơ quan thông báo một lần các thủ tục và giấy tờ cần bổ sung.
  3. Cơ quan kiểm tra lý do xin cư trú bằng phỏng vấn, gọi điện hoặc điều tra thực địa, và xác nhận quốc tịch nước ngoài của người nộp đơn. Người được mời phỏng vấn mà không tham gia đúng hẹn, không có lý do chính đáng, thì cơ quan có thể theo pháp luật không cấp giấy.
  4. Nếu đủ điều kiện, cơ quan quyết định cấp giấy phép cư trú phù hợp.

Giấy phép được cấp phải do bạn tự đến nhận trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, kèm biên nhận.

Gia hạn cư trú được nộp trước 30 ngày khi giấy phép hết hạn, theo hướng dẫn tiếng Anh. Cơ quan xét gia hạn khi lý do đưa ra là hợp lý và đủ. Nếu không được gia hạn, bạn phải rời Trung Quốc trước khi giấy chứng nhận cư trú hết hạn.

Nếu giấy phép bị mất, bị hỏng hoặc bị đánh cắp, bạn cần nộp giấy báo mất hộ chiếu của mình hoặc công hàm của đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước bạn tại Trung Quốc. Nếu giấy bị hỏng, bạn xuất trình giấy đó. Bạn cũng phải nộp hộ chiếu mới hoặc giấy đi lại quốc tế khác.

Câu hỏi thường gặp

Thêm người đi kèm vào giấy phép thì tính phí thế nào?

Mục IX của hướng dẫn tiếng Anh ghi các mức theo thời hạn áp dụng cho từng người đi kèm được thêm vào giấy phép. Bỏ người đi kèm khỏi giấy phép và thay đổi thông tin đều là 200 CNY mỗi người mỗi lần.

Giấy phép dành cho lưu học sinh có thể có thời hạn bằng thời gian học không?

Hướng dẫn tiếng Trung ghi có thể cấp giấy phép với thời hạn cư trú trùng với thời hạn học mà trường ghi trong thư. Để biết thời hạn cụ thể trong trường hợp của mình, bạn nên hỏi trường và cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Mất giấy phép cư trú thì cần giấy tờ gì để xin cấp lại?

Bạn cần giấy báo mất hộ chiếu, hoặc công hàm của đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước bạn tại Trung Quốc. Nếu giấy bị hỏng, bạn xuất trình giấy đó. Bạn cũng cần nộp hộ chiếu mới hoặc giấy đi lại quốc tế khác.

Nguồn tham khảo

Ngày tra cứu: 11/10/2026 (Service guide for issuing, extending, replacing and reissuing foreigners' residence permits); 10/10/2026 (Service Guide on residence permits for foreigners); 11/10/2026 (Exit and Entry Administration Law)

Đây là trang tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức), không trực thuộc bất kỳ cơ quan nào được nhắc đến trong bài, và không tiếp nhận hồ sơ xin cấp giấy phép. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy làm theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Trợ lý du học Trung Quốc