Điều kiện & hồ sơ
Giới hạn tuổi theo bậc học, yêu cầu ngôn ngữ và bộ hồ sơ mà bản hướng dẫn chính thức của Học bổng Chính phủ Trung Quốc yêu cầu.
Giới hạn tuổi và trình độ theo bậc học
Áp dụng cho Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Các học bổng khác có điều kiện riêng, xem từng mục trong bảng tra cứu.
| Bậc học | Trình độ cần có | Tuổi khi nộp hồ sơ |
|---|---|---|
| Đại học (cử nhân) | Có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương, học lực xuất sắc | Dưới 25 tuổi |
| Thạc sĩ | Có bằng đại học hoặc tương đương, học lực xuất sắc | Dưới 35 tuổi |
| Tiến sĩ | Có bằng thạc sĩ hoặc tương đương, học lực xuất sắc | Dưới 40 tuổi |
| Tu nghiệp sinh phổ thông | Có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên | Dưới 45 tuổi |
| Tu nghiệp sinh cao cấp | Có bằng thạc sĩ, hoặc là phó giáo sư trở lên | Dưới 50 tuổi |
Ngoài ra, ứng viên phải là công dân một nước khác ngoài Trung Quốc và có sức khỏe tốt cả về thể chất lẫn tinh thần.
Nguồn: Campus China – Application Guide for Chinese Government Scholarship, mục IV (Eligibility)
Quy trình bảy bước
- Tìm hiểu các trường đại học được chỉ định và ngành học, rồi chọn chương trình học bổng, trường và ngành phù hợp.
- Liên hệ trường để xin giấy tờ tiếp nhận.
- Liên hệ đơn vị tiếp nhận hồ sơ để được tiến cử.
- Điền và nộp trực tuyến Đơn xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc trên hệ thống thông tin của học bổng.
- Đơn vị tiếp nhận hồ sơ gửi danh sách ứng viên được tiến cử kèm hồ sơ.
- CSC tổ chức để các trường và chuyên gia xét điều kiện, thành tích học tập rồi chốt danh sách.
- CSC báo kết quả cho đơn vị tiếp nhận hồ sơ; đơn vị này thông báo lại cho ứng viên.
Nguồn: Campus China – Application Guide for Chinese Government Scholarship, mục V (Application Process)
Bộ hồ sơ
- Đơn xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc (điền trực tuyến).
- Bản scan rõ trang thông tin hộ chiếu phổ thông. Nếu hộ chiếu còn hạn dưới 12 tháng tính từ ngày dự kiến nhập học thì cần đổi hộ chiếu mới trước khi nộp.
- Bằng cấp cao nhất (bản sao công chứng). Người đang học nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp hoặc xác nhận đang học do trường cấp.
- Bảng điểm. Bảng điểm không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch công chứng sang một trong hai thứ tiếng này.
- Chứng chỉ ngôn ngữ: bảng điểm HSK còn hiệu lực với chương trình học bằng tiếng Trung; IELTS, TOEFL… theo yêu cầu của trường với chương trình học bằng ngôn ngữ khác.
- Bảng điểm CSCA với ứng viên bậc đại học.
- Giấy tờ tiếp nhận sơ bộ của trường: thông báo tiếp nhận sơ bộ, hoặc thư mời của trường, của giáo sư.
- Kế hoạch học tập hoặc đề cương nghiên cứu viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh: tối thiểu 200 chữ với bậc đại học, 500 chữ với tu nghiệp sinh, 1.000 chữ với bậc sau đại học.
- Hai thư giới thiệu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh của giáo sư hoặc phó giáo sư, áp dụng cho ứng viên sau đại học và tu nghiệp sinh cao cấp.
- Tác phẩm của bản thân (video, tranh vẽ…) nếu xin học các ngành nghệ thuật, thiết kế.
- Giấy tờ pháp lý của người giám hộ tại Trung Quốc nếu ứng viên dưới 18 tuổi.
- Bản sao Phiếu khám sức khỏe cho người nước ngoài nếu học trên sáu tháng; kết quả khám chỉ có giá trị trong sáu tháng.
- Lý lịch tư pháp (giấy xác nhận không có tiền án) còn hiệu lực, thường được cấp trong vòng sáu tháng trước ngày nộp hồ sơ.
Nguồn: Campus China – Application Guide for Chinese Government Scholarship, mục VI (Application Documents)
Bài hướng dẫn trong chuyên mục
- Điều kiện & hồ sơ
Điều kiện và hồ sơ xin Học bổng Chính phủ Trung Quốc: tuổi, HSK, CSCA và 13 loại giấy tờ
Giới hạn tuổi theo từng bậc học, yêu cầu HSK, bài thi CSCA cho bậc đại học và danh mục hồ sơ theo bản hướng dẫn chính thức của Học bổng Chính phủ Trung Quốc.