Cẩm nang Du học Trung Quốc Trang thông tin không chính thức
Menu

Không thuộc CSC, Campus China hay bất kỳ trường đại học nào. Trang không nhận hồ sơ.

Du học Trung Quốc cần những gì? Điều kiện theo quy định chính thức

Nguồn đã kiểm tra ngày

Hai văn bản chính thức của Trung Quốc đặt ra mức tối thiểu về học vấn theo từng bậc, mức tiếng Trung với ngành dạy bằng tiếng Trung, và yêu cầu trường đặt mức chứng minh tài chính. Chi tiết cụ thể do từng trường đại học tự công bố trong tờ hướng dẫn tuyển sinh và tự quyết định việc tuyển nhận trong khuôn khổ đó.

Hai văn bản là Lệnh số 42 (学校招收和培养国际学生管理办法, Administrative Measures for the Enrolment and Education of International Students by Schools) và Tiêu chuẩn chất lượng giáo dục đại học dành cho lưu học sinh tại Trung Quốc (thử nghiệm) (来华留学生高等教育质量规范(试行), 2018). Cả hai đều viết bằng tiếng Trung. Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch không chính thức của trang này.

Trường tự đặt điều kiện và tự quyết định tuyển sinh

Theo Điều 11 của Lệnh số 42, trường đại học xây dựng và công bố tờ hướng dẫn tuyển sinh dành cho lưu học sinh theo quy định tuyển sinh quốc gia. Trường tuyển sinh theo điều kiện và trình tự ghi trong tờ hướng dẫn đó.

Theo Điều 12, trường phải xem xét tư cách nhập học và giấy chứng minh tài chính của người nộp đơn. Trường cũng tổ chức thi hoặc đánh giá đối với người nộp đơn. Việc tuyển nhận do trường quyết định. Trường không được nhận người không đáp ứng điều kiện tuyển sinh.

Điều 11 và Điều 12 của Lệnh số 42 không liệt kê giấy tờ cụ thể. Bạn nên xem tờ hướng dẫn tuyển sinh của từng trường để biết cần nộp những gì.

Học vấn tối thiểu theo bậc học

Mục 1.1 của Tiêu chuẩn chất lượng 2018 quy định học vấn tối thiểu khi nhập học như sau:

Bậc học Học vấn tối thiểu khi nhập học
Cao đẳng (专科) và đại học (本科) Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương
Thạc sĩ Có bằng cử nhân hoặc tương đương
Tiến sĩ Có bằng thạc sĩ hoặc tương đương

Mục 1.1 viết "tương đương" bằng cách tham chiếu Phân loại Giáo dục Quốc tế ISCED 2011. Với cao đẳng và đại học, tham chiếu là hoàn thành cấp 3 hoặc cấp 4 và đủ điều kiện vào giáo dục đại học. Với thạc sĩ, tham chiếu là khóa học cấp 6 hoặc cấp 7. Với tiến sĩ, tham chiếu là một số khóa học cấp 7 nhất định.

Nếu Trung Quốc đã ký hiệp định công nhận bằng cấp với một nước hoặc vùng lãnh thổ, thì theo hiệp định đó. Mục 1.1 ghi rõ điều này.

Yêu cầu tiếng Trung và ngoại ngữ

Mục 1.2 của Tiêu chuẩn 2018 quy định hai trường hợp.

Với ngành dạy bằng tiếng Trung, năng lực tiếng Trung khi nhập học phải đạt ít nhất cấp 4 của Tiêu chuẩn Năng lực Hán ngữ Quốc tế (国际汉语能力标准). Quy chuẩn tính theo cấp của tiêu chuẩn này, không tính theo tên kỳ thi khác.

Với ngành dạy bằng ngoại ngữ, trường phải nêu rõ yêu cầu năng lực ngoại ngữ cần có khi nhập học. Trường tự quy định mức yêu cầu đó.

Chứng minh tài chính và chi phí

Mục 2.6 của Tiêu chuẩn 2018 yêu cầu trường đặt tiêu chuẩn chứng minh tài chính dựa trên học phí, phí chỗ ở và mức sinh hoạt chung tại địa phương. Tiêu chuẩn phải đủ để bảo đảm chi phí học tập, sinh hoạt và đi lại quốc tế hợp lý. Mục 2.6 không nêu một mức tiền cố định. Nếu cơ quan giáo dục địa phương đưa ra tiêu chuẩn hướng dẫn, trường thực hiện theo tiêu chuẩn đó.

Điều 14 của Lệnh số 42 yêu cầu trường công bố các khoản thu cho lưu học sinh, mức thu và quy định hoàn phí khi thôi học hoặc chuyển trường. Các khoản thu và hoàn phí được tính bằng nhân dân tệ (NDT).

Trường hợp công dân Trung Quốc di cư ra nước ngoài

Mục 2.5 của Tiêu chuẩn 2018 áp dụng cho người là công dân Trung Quốc đã di cư ra nước ngoài và muốn nhập học bậc cao đẳng hoặc đại học theo diện lưu học sinh nước ngoài. Người thuộc diện này phải đáp ứng hai điều kiện sau:

  • Đã giữ hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ chứng minh quốc tịch nước ngoài còn hiệu lực từ đủ 4 năm trở lên.
  • Trong 4 năm gần nhất, tính đến trước ngày 30/4 của năm nhập học, có ghi nhận cư trú thực tế ở nước ngoài từ 2 năm trở lên. Một năm có đủ 9 tháng cư trú thực tế ở nước ngoài được tính là một năm. Căn cứ tính là dấu nhập cảnh và xuất cảnh.

Trường yêu cầu người nộp đơn thuộc diện này cung cấp giấy tờ chứng minh và xét duyệt. Trường có thể đặt điều kiện nghiêm hơn các điều kiện trên. Nếu người nộp đơn có thể đang mang quốc tịch Trung Quốc, trường phải xác minh quốc tịch với cơ quan quản lý di dân và xuất nhập cảnh địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Mức tiền chứng minh tài chính là bao nhiêu?

Mục 2.6 để trường tự đặt mức tiền dựa trên học phí, phí chỗ ở và chi phí sinh hoạt tại địa phương. Nếu chính quyền địa phương có tiêu chuẩn hướng dẫn, trường áp dụng tiêu chuẩn đó. Bạn nên hỏi trường về mức tiền và cách chứng minh cụ thể.

Học bằng tiếng Trung cần đạt trình độ tiếng Trung nào?

Theo Mục 1.2, ngành dạy bằng tiếng Trung yêu cầu năng lực đạt ít nhất cấp 4 của Tiêu chuẩn Năng lực Hán ngữ Quốc tế (国际汉语能力标准).

Người đã di cư ra nước ngoài có được nhập học theo diện lưu học sinh không?

Người thuộc diện này phải đáp ứng các điều kiện về thời gian giữ hộ chiếu hoặc giấy tờ quốc tịch nước ngoài và thời gian cư trú thực tế ở nước ngoài như Mục 2.5 quy định. Việc đáp ứng điều kiện chưa đảm bảo được nhận vào học, vì trường vẫn quyết định tuyển nhận.

Học phí và tiền hoàn phí được tính bằng đồng tiền nào?

Theo Điều 14 của Lệnh số 42, các khoản thu và hoàn phí được tính bằng nhân dân tệ (NDT). Trường phải công bố các khoản thu và quy định hoàn phí khi thôi học hoặc chuyển trường.

Nguồn tham khảo

Ngày tra cứu: 11/10/2026

Trang này là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức). Trang không thuộc bất kỳ cơ quan, trường đại học hay tổ chức nào được nhắc đến, và không nhận hồ sơ xin nhập học. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.

Trợ lý du học Trung Quốc