So sánh sinh hoạt phí hằng tháng của các học bổng Trung Quốc
Sáu học bổng Trung Quốc dưới đây có ghi số sinh hoạt phí trong văn bản chính thức. Bốn học bổng ghi theo tháng. Chương trình MOFCOM Scholarship-CSC và Học bổng Con đường Tơ lụa của Công đoàn Trung Quốc (Chinese Trade Unions Silk Road Scholarship, CTUSRS) ghi theo năm, nên bạn không nên đặt trực tiếp các con số này cạnh nhau. Bài này giữ nguyên đơn vị của từng văn bản và không quy đổi năm sang tháng hay ngược lại. CNY và RMB đều chỉ nhân dân tệ, và bài dùng đúng cách ghi của từng văn bản. Văn bản gốc của các học bổng này đều là tiếng Anh; bản tiếng Việt là bản dịch của trang này.
Bảng sinh hoạt phí theo từng văn bản
| Học bổng | Đối tượng | Sinh hoạt phí | Đơn vị văn bản ghi |
|---|---|---|---|
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship) | Sinh viên đại học | 2.500 CNY | mỗi tháng |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc | Sinh viên thạc sĩ, học giả tổng quát | 3.000 CNY | mỗi tháng |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc | Sinh viên tiến sĩ, học giả cao cấp | 3.500 CNY | mỗi tháng |
| MOFCOM Scholarship-CSC | Sinh viên thạc sĩ | 36.000 RMB | mỗi năm |
| MOFCOM Scholarship-CSC | Sinh viên tiến sĩ | 42.000 RMB | mỗi năm |
| Học bổng ASEAN-Trung Quốc Thanh niên lãnh đạo (ASEAN-China Young Leaders Scholarship, ACYLS) | Sinh viên thạc sĩ | 4.000 RMB | mỗi tháng |
| ACYLS | Sinh viên tiến sĩ | 5.000 RMB | mỗi tháng |
| ACYLS | Học giả nghiên cứu | 5.000 RMB | mỗi tháng |
| Học bổng Trao đổi Khoa học Ngắn hạn China Link (China Link Short-term Scientific Exchange Scholarship Program, 2026) | Học giả tổng quát | 3.000 CNY | mỗi tháng |
| China Link | Học giả cao cấp | 3.500 CNY | mỗi tháng |
| CTUSRS | Học tiếng Trung trong một năm học | 36.000 CNY | mỗi năm học |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ quốc tế (International Chinese Language Teachers Scholarship, CLEC, bản 2025) | Đại học, chương trình một năm, chương trình một học kỳ | 2.500 RMB | mỗi tháng |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ quốc tế (CLEC, bản 2025) | Thạc sĩ giáo dục tiếng Trung quốc tế | 3.000 RMB | mỗi tháng |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ quốc tế (CLEC, bản 2025) | Tiến sĩ giáo dục tiếng Trung quốc tế | 3.500 RMB | mỗi tháng |
Hai dòng trong bảng cần đọc kỹ hơn. Mục IV, mục 3 của MOFCOM Scholarship-CSC có tiêu đề "Monthly stipend", nhưng số tiền bên dưới được ghi theo năm: 36.000 RMB mỗi năm cho sinh viên thạc sĩ và 42.000 RMB mỗi năm cho sinh viên tiến sĩ. Trong bảng "Coverage and Standard" ở mục Ⅰ của CTUSRS, số tiền 36.000 CNY được ghi cho mỗi người mỗi năm học. Phần mô tả Stipend trong cùng mục nói sinh hoạt phí được trả hằng tháng, nhưng không ghi số tiền theo tháng.
Khác nhau ở đâu: theo bậc học hay theo loại chương trình
Học bổng Chính phủ Trung Quốc chia theo bậc học ở mục III, mục 3 của Application Guide: sinh viên đại học nhận 2.500 CNY mỗi tháng, sinh viên thạc sĩ và học giả tổng quát nhận 3.000 CNY, sinh viên tiến sĩ và học giả cao cấp nhận 3.500 CNY.
MOFCOM Scholarship-CSC chỉ có hai mức, cho thạc sĩ và tiến sĩ. Mục I của chương trình này ghi thời gian học thạc sĩ là 2–3 năm và tiến sĩ là 3 năm.
ACYLS chia ba mức: thạc sĩ, tiến sĩ và học giả nghiên cứu. Mục 2 của Guidebook ghi rõ từng mức.
China Link chia theo loại học giả, không chia theo bậc đại học. Mục 3 ghi 3.000 CNY mỗi tháng cho học giả tổng quát và 3.500 CNY mỗi tháng cho học giả cao cấp.
CTUSRS chỉ có một mức duy nhất, 36.000 CNY cho một năm học tiếng Trung. Thông báo ghi trường được chỉ định là Beijing Language and Culture University.
CLEC chia theo chương trình. Mục 3 của Phụ lục 1 ghi sinh viên đại học, chương trình một năm và chương trình học một học kỳ cùng nhận 2.500 RMB mỗi tháng. Thạc sĩ nhận 3.000 RMB, tiến sĩ nhận 3.500 RMB. Phần mở đầu của Phụ lục 1 nêu sinh hoạt phí không áp dụng cho sinh viên chương trình bốn tuần. Bản này là hướng dẫn năm 2025, áp dụng cho các khóa khai giảng từ tháng 7/2025 đến tháng 3/2026, và các mốc ngày trong đó thuộc kỳ tuyển sinh đó.
Quy định về đăng ký, vắng mặt và tốt nghiệp
Mỗi văn bản có quy định riêng, nên bài này trình bày riêng từng văn bản.
Mục 2 của ACYLS ghi sinh viên đăng ký trước hoặc vào ngày 15 của tháng sẽ nhận đủ sinh hoạt phí của tháng đó. Sinh viên đăng ký sau ngày 15 nhận nửa tháng. Sinh viên tốt nghiệp được nhận thêm nửa tháng sau ngày tốt nghiệp. Nếu sinh viên ở ngoài Trung Quốc quá 15 ngày vì lý do cá nhân, không tính kỳ nghỉ của trường, thì sinh hoạt phí bị dừng trong thời gian vắng mặt. Trường chủ nhà có thể yêu cầu sinh viên có tài khoản RMB tại Trung Quốc để nhận sinh hoạt phí.
Phần Stipend trong mục Ⅰ của CTUSRS có quy định gần giống: đăng ký sau ngày 15 nhận nửa tháng, sinh viên tốt nghiệp nhận thêm nửa tháng, và vắng mặt trên 15 ngày vì lý do cá nhân (không tính kỳ nghỉ của trường) thì bị dừng sinh hoạt phí.
Mục 3 của Phụ lục 1 CLEC ghi sinh viên đăng ký trước hoặc vào ngày 15 sẽ nhận đủ tiền của tháng đó, còn sinh viên đăng ký sau ngày 15 nhận một nửa. Sinh viên vắng mặt trên 15 ngày vì lý do cá nhân, không tính kỳ nghỉ hè và nghỉ đông, sẽ bị dừng sinh hoạt phí trong thời gian đó. Nếu sinh viên bị đình chỉ học, thôi học hoặc bị kỷ luật, sinh hoạt phí dừng từ ngày đó. Sinh viên tốt nghiệp được nhận đến nửa tháng sau ngày tốt nghiệp do trường chủ nhà ấn định.
Mục III của Application Guide không nêu quy định về việc đăng ký sau ngày 15 của tháng. Nếu bạn cần biết mức nhận cụ thể của học bổng này, hãy hỏi trường hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Sinh hoạt phí trong các văn bản này có luôn tính theo tháng không?
Không. MOFCOM Scholarship-CSC ghi 36.000 RMB và 42.000 RMB mỗi năm. CTUSRS ghi 36.000 CNY mỗi năm học. Bốn học bổng còn lại ghi theo tháng: Chính phủ Trung Quốc, ACYLS, China Link và CLEC.
Nếu đăng ký sau ngày 15 của tháng thì nhận bao nhiêu?
Mục 2 của ACYLS, phần Stipend của CTUSRS và Mục 3 của Phụ lục 1 CLEC đều ghi là nhận nửa tháng. Application Guide for Chinese Government Scholarship không có quy định này.
Nếu về nước dài ngày thì có bị dừng sinh hoạt phí không?
Có, nếu vắng mặt trên 15 ngày vì lý do cá nhân. Mục 2 của ACYLS và phần Stipend của CTUSRS ghi tiền bị dừng trong thời gian vắng mặt, không tính kỳ nghỉ của trường. Mục 3 của Phụ lục 1 CLEC ghi không tính kỳ nghỉ hè và nghỉ đông.
Nguồn tham khảo
- Application Guide for Chinese Government Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- MOFCOM Scholarship-CSC Program (Enrollment Guide) – China Scholarship Council (Campus China)
- Guidebook to the ASEAN-China Young Leaders Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- China Link Short-term Scientific Exchange Scholarship Program (2026) – China Scholarship Council (Campus China)
- Chinese Trade Unions Silk Road Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- Application Guidelines for International Chinese Language Teachers Scholarship 2025 – Center for Language Education and Cooperation (CLEC, chinese.cn)
Ngày tra cứu: 10/10/2026
Đây là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức), không thuộc Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC), Campus China, CLEC, đại sứ quán hay trường đại học nào, và không nhận hồ sơ xin học bổng. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy làm theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.