Điểm đỗ HSK theo từng cấp
HSK cấp 1 và cấp 2 đỗ khi điểm tổng đạt từ 120 trở lên, trên thang điểm tối đa 200. HSK cấp 3 và cấp 4 đỗ khi điểm tổng đạt từ 180 trở lên, trên thang điểm tối đa 300. Với HSK cấp 5 và cấp 6, câu về báo cáo điểm ghi điểm tối đa 300 và không ghi mức đỗ.
Bảng dưới đây tổng hợp theo trang của từng cấp trên chinesetest.cn, do Chinese Testing International (CTI) đăng tải. Trang chính thức này bằng tiếng Anh, bản tiếng Việt là bản dịch của trang này.
Mức điểm đỗ theo từng cấp HSK
| Cấp | Điểm trên báo cáo | Điểm tối đa | Mức đỗ |
|---|---|---|---|
| HSK cấp 1 | Nghe, đọc, tổng | 200 | 120 |
| HSK cấp 2 | Nghe, đọc, tổng | 200 | 120 |
| HSK cấp 3 | Nghe, đọc, viết, tổng | 300 | 180 |
| HSK cấp 4 | Nghe, đọc, viết, tổng | 300 | 180 |
| HSK cấp 5 | Nghe, đọc, viết, tổng | 300 | — |
| HSK cấp 6 | Nghe, đọc, viết, tổng | 300 | — |
| HSK cấp 7 đến 9 | Năm điểm kỹ năng (nghe, đọc, viết, dịch, nói) và kết quả xếp cấp | — | — |
Ở cấp 1 và cấp 2, trang ghi điểm đỗ là điểm tổng từ 120 trở lên. Ở cấp 3 và cấp 4, trang ghi điểm đỗ là điểm tổng từ 180 trở lên. Câu về báo cáo điểm trên trang HSK cấp 5 ghi điểm tối đa 300 và không ghi mức đỗ. Câu về báo cáo điểm trên trang HSK cấp 6 cũng ghi điểm tối đa 300 và không ghi mức đỗ.
HSK Speaking
HSK Speaking có ba bài: sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Trang của cả ba bài đều ghi điểm tối đa 100 và mức đỗ là 60 điểm trở lên. Điểm HSK Speaking có hiệu lực hai năm, tính từ ngày thi.
Bài sơ cấp gồm 27 câu, bài trung cấp gồm 14 câu và bài cao cấp gồm 6 câu. Số câu khác nhau, nhưng mức đỗ của cả ba bài đều là 60 trên 100.
HSK cấp 7 đến 9
Báo cáo điểm của HSK cấp 7 đến 9 ghi năm điểm kỹ năng và kết quả xếp cấp, nên trang này không có một mức đỗ chung như các cấp thấp hơn. Theo Tiêu chuẩn phân cấp năng lực tiếng Trung Quốc cho giáo dục tiếng Hán quốc tế (Chinese Proficiency Grading Standards for International Chinese Language Education, GF0025-2021), thí sinh được xếp vào một trong bốn mức: "Below HSK (Level 7)", "HSK (Level 7)", "HSK (Level 8)" và "HSK (Level 9)". Việc xếp mức dựa trên giá trị năng lực đo bằng lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory, IRT) cùng nội dung và độ khó của câu hỏi.
Câu hỏi thường gặp
HSK cấp 1 và cấp 2 có cùng mức điểm đỗ không?
Có. Trang của cả hai cấp đều ghi điểm tối đa 200 và điểm tổng từ 120 trở lên được tính là đỗ.
Nếu cần mức đỗ của HSK cấp 5 hoặc cấp 6 thì hỏi ai?
Bạn nên hỏi trường hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ mà bạn nộp, vì họ là nơi yêu cầu điểm cụ thể cho hồ sơ của bạn.
HSK Speaking có mức đỗ khác nhau giữa các bài không?
Theo trang của từng bài, cả ba bài sơ cấp, trung cấp và cao cấp đều ghi mức đỗ là 60 trên thang 100.
Nguồn tham khảo
- Trang HSK (Level 1) – Chinese Testing International (CTI)
- Trang HSK (Level 3) – Chinese Testing International (CTI)
- Trang HSK (Level 5) – Chinese Testing International (CTI)
- Trang HSK (Levels 7-9) – Chinese Testing International (CTI)
- Trang HSK Speaking (Elementary) – Chinese Testing International (CTI)
- Trang HSK Speaking (Advanced) – Chinese Testing International (CTI)
Ngày tra cứu: 11/10/2026
Đây là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức). Bản tóm tắt không thuộc bất kỳ cơ quan nào được nhắc đến trong bài và không nhận hồ sơ đăng ký. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, bạn hãy làm theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.