Học bổng thạc sĩ Trung Quốc: những chương trình nào nhận bậc thạc sĩ
Có. Năm chương trình học bổng sau đều có nhận ứng viên học thạc sĩ: Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship), Chương trình Thanh niên Ưu tú (Youth of Excellence Scheme of China Program), Học bổng Bộ Thương mại (MOFCOM Scholarship-CSC Program), Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc quốc tế 2025 (hạng mục thạc sĩ) và Học bổng ASEAN-China Young Leaders (ACYLS). Mỗi chương trình có điều kiện riêng cho bậc thạc sĩ. Bài này chỉ ghi điều kiện đúng như từng văn bản nêu, kèm mục đã nêu điều đó. Bài không xếp hạng các chương trình.
Năm chương trình và điều kiện cho bậc thạc sĩ
Học bổng Chính phủ Trung Quốc do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (China Scholarship Council, CSC) được Bộ Giáo dục ủy quyền quản lý việc tuyển chọn và cấp học bổng. Bảng dưới ghi đối tượng và điều kiện dành cho bậc thạc sĩ như các văn bản đã nêu. Các văn bản gốc đều là tiếng Anh; bản tiếng Việt là bản dịch của trang này.
| Chương trình | Đối tượng | Điều kiện đối với bậc thạc sĩ (theo nguyên văn) | Nằm ở mục |
|---|---|---|---|
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship) | Công dân nước khác ngoài Trung Quốc, có sức khỏe tốt về thể chất và tinh thần | Có bằng cử nhân hoặc tương đương và dưới 35 tuổi khi nộp hồ sơ vào chương trình thạc sĩ; nếu học chương trình giảng bằng tiếng Trung thì phải đạt HSK cấp 4; nếu học bằng ngôn ngữ khác thì đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của trường | Mục IV, các điểm 1, 3, 10 và 11 |
| Chương trình Thanh niên Ưu tú (Youth of Excellence Scheme of China Program), khóa 2026 | Quan chức chính phủ từ cấp trưởng phòng (hoặc tương đương) trở lên; quản lý cấp cao của tổ chức hoặc doanh nghiệp; quản lý đại học hoặc viện nghiên cứu; người có kinh nghiệm làm việc hoặc thực tập tại tổ chức quốc tế; dưới 45 tuổi | Có bằng cử nhân trở lên và ít nhất ba năm kinh nghiệm làm việc; chương trình về nguyên tắc cấp bằng thạc sĩ và kéo dài 12 tháng; giảng dạy bằng tiếng Anh | Mục 2 và Mục 3 |
| Học bổng Bộ Thương mại (MOFCOM Scholarship-CSC Program) | Công dân nước đang phát triển khác Trung Quốc, dưới 45 tuổi, đủ sức khỏe | Có bằng cử nhân và ít nhất ba năm kinh nghiệm làm việc khi nộp vào chương trình thạc sĩ; chương trình thạc sĩ kéo dài 2–3 năm; tiếng Anh tương đương IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 trở lên | Mục I và Mục III |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc quốc tế 2025 (International Chinese Language Teachers Scholarship 2025), hạng mục thạc sĩ | Người không phải công dân Trung Quốc, thân thiện với Trung Quốc, không có tiền án, sức khỏe tốt; tuổi từ 16 đến 35 tính đến ngày 1/9/2025 (giáo viên đang đi dạy có thể tới 45 tuổi) | Có bằng cử nhân; HSK cấp 5 ít nhất 210 điểm và HSKK trung cấp ít nhất 60 điểm; ưu tiên người có hợp đồng việc làm với cơ sở giảng dạy sau khi học xong hoặc giấy tờ tương đương; học tối đa hai năm học | Hạng mục 2; Mục I, điểm 5 (độ tuổi) |
| Học bổng ASEAN-China Young Leaders (ACYLS) | Người đăng ký từ các nước thành viên ASEAN, nộp qua đầu mối quốc gia ACYLS; giảng viên và nhân viên đại học ASEAN nộp qua Ban Thư ký AUN | Sinh viên thạc sĩ học 2–3 năm học; đề cương học tập tối thiểu 800 chữ; hai thư giới thiệu, một từ nơi làm việc hiện tại và một từ giáo sư đại học | Bảng "Length of Scholarship"; Mục IV, các điểm 5 và 6; Mục 3 |
Điều kiện trong bảng chỉ thuộc về từng chương trình. Chúng không phải điều kiện chung cho mọi hình thức học tập tại Trung Quốc.
Học bổng và thời gian học theo từng văn bản
Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Mục III ghi học phí; ký túc xá miễn phí của trường hoặc trợ cấp chỗ ở; sinh hoạt phí 3.000 CNY mỗi tháng cho sinh viên thạc sĩ; và bảo hiểm y tế tổng hợp 800 CNY mỗi người mỗi năm. Mục II cho biết học bổng bao gồm cả học chuyên ngành và khóa tiếng Trung dự bị kéo dài một năm. Thời gian học chuyên ngành theo yêu cầu của từng chương trình, mục này không nêu số năm cụ thể.
Chương trình Thanh niên Ưu tú. Mục 2 ghi số sinh viên dự kiến nhập học là 200, giảng dạy bằng tiếng Anh và học bổng toàn phần (Full scholarship). Mục 2 không nêu số tiền sinh hoạt phí. Về nguyên tắc chương trình kéo dài 12 tháng. Một số chương trình theo mô hình "1+1": năm học thứ nhất học toàn thời gian và nghiên cứu tại trường đại học Trung Quốc; năm học thứ hai làm việc tại nước mình, sau đó quay lại Trung Quốc để bảo vệ luận văn theo yêu cầu của trường.
Học bổng Bộ Thương mại. Mục IV ghi được miễn học phí, phí tài liệu giảng dạy, phí nghiên cứu và khảo sát, phụ phí chương trình giảng bằng tiếng Anh và phí hướng dẫn luận văn. Ký túc xá trong khuôn viên trường miễn phí. Trợ cấp hàng tháng được ghi là 36.000 RMB mỗi năm cho mỗi sinh viên thạc sĩ. Trợ cấp ổn định ban đầu (resettlement fee) là 3.000 RMB mỗi người. Bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế miễn phí. Học bổng cũng gồm một vé máy bay quốc tế khứ hồi, lần đầu đến Trung Quốc sau khi nhập học và lần về nước khi tốt nghiệp. Ngoài ra có vé khứ hồi về thăm nhà, tối đa n-1 lượt, mỗi năm một lần vào cuối năm học; n là số năm học ghi khi nhập học và tối đa là ba. Đánh giá hằng năm là bắt buộc với tất cả sinh viên.
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc quốc tế 2025. Phụ lục 1 ghi học bổng hỗ trợ học phí, ký túc xá miễn phí trong khuôn viên trường (thường là phòng đôi) và sinh hoạt phí. Với thạc sĩ ngành Giáo dục Tiếng Trung Quốc quốc tế, sinh hoạt phí là 3.000 RMB mỗi người mỗi tháng. Bảo hiểm y tế tổng hợp là 800 RMB mỗi người mỗi năm cho người học trên một năm. Hạng mục thạc sĩ kéo dài tối đa hai năm học, khóa bắt đầu tháng 9/2025.
Học bổng ACYLS. Bảng "Length of Scholarship" ghi sinh viên thạc sĩ học 2–3 năm học, và học bổng cũng kéo dài 2–3 năm học. Phần danh mục hồ sơ (Mục IV) và Mục 5 (thủ tục) không nêu mức sinh hoạt phí.
Nộp hồ sơ và hạn nộp
Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Các bước nộp hồ sơ, gồm cơ quan giới thiệu và hệ thống trực tuyến, nằm ở Mục V (Application Process). Mục V không nêu hạn nộp.
Chương trình Thanh niên Ưu tú. Đơn nộp trực tuyến theo Mục 4. Hạn của kỳ tuyển sinh 2026 là 23:59 ngày 31/3/2026 (GMT+8). Thời điểm kiểm tra là ngày 10/10/2026, hạn này đã qua.
Học bổng Bộ Thương mại. Mục II nêu nộp qua Phòng Kinh tế và Thương mại (ECCO) của Đại sứ quán Trung Quốc tại nước bạn. Mục II không nêu hạn nộp hằng năm. Bạn nên hỏi trực tiếp Đại sứ quán Trung Quốc.
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc quốc tế 2025. Mục III nêu đăng ký trực tuyến trên website chinese.cn, mở từ ngày 20/2/2025. Hạn nộp cho khóa bắt đầu tháng 9 là ngày 15/5 (giờ Bắc Kinh), và các bên giới thiệu và tiếp nhận phải hoàn tất xét duyệt trước ngày 25/5. Đây là hạn của kỳ tuyển sinh 2025, nên đã qua.
Học bổng ACYLS. Mục 3 nêu bạn nộp cho đầu mối quốc gia ACYLS của nước mình trước hạn. Giảng viên và nhân viên đại học ASEAN nộp qua Ban Thư ký AUN. Nói chung, đơn mở từ tháng 1 đến tháng 3 hằng năm. Mục 3 không nêu hạn nộp của năm hiện tại, vì vậy bạn nên hỏi trực tiếp đầu mối quốc gia hoặc Ban Thư ký AUN.
Câu hỏi thường gặp
Chương trình nào yêu cầu học bằng tiếng Trung?
Học bổng Chính phủ Trung Quốc yêu cầu HSK cấp 4 nếu bạn học chương trình giảng bằng tiếng Trung (Mục IV, điểm 10). Nếu học bằng ngôn ngữ khác, bạn phải đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của trường (điểm 11). Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc quốc tế hạng mục thạc sĩ yêu cầu HSK cấp 5 ít nhất 210 điểm và HSKK trung cấp ít nhất 60 điểm. Chương trình Thanh niên Ưu tú giảng bằng tiếng Anh, và Mục 3 không nêu chứng chỉ tiếng Anh. Học bổng Bộ Thương mại yêu cầu tiếng Anh tương đương IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 trở lên (Mục III). ACYLS yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 trở lên, hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (Mục IV, điểm 8).
Học bổng thạc sĩ có trả sinh hoạt phí không?
Có, nhưng mức khác nhau theo từng văn bản. Học bổng Chính phủ Trung Quốc ghi 3.000 CNY mỗi tháng cho sinh viên thạc sĩ (Mục III). Học bổng Bộ Thương mại ghi trợ cấp hàng tháng là 36.000 RMB mỗi năm cho mỗi sinh viên thạc sĩ (Mục IV). Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc quốc tế ghi 3.000 RMB mỗi tháng cho hạng mục thạc sĩ ngành Giáo dục Tiếng Trung Quốc quốc tế (Phụ lục 1). Chương trình Thanh niên Ưu tú ghi học bổng toàn phần nhưng không nêu số tiền. Phần danh mục hồ sơ và Mục 5 của tài liệu ACYLS không nêu mức sinh hoạt phí.
Nếu thông báo không nêu hạn nộp thì hỏi ai?
Với Học bổng Bộ Thương mại, bạn hỏi Đại sứ quán Trung Quốc tại nước mình. Với ACYLS, bạn hỏi đầu mối quốc gia của nước mình hoặc Ban Thư ký AUN. Với Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Mục V không nêu hạn nộp, nên bạn nên hỏi trường đích hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Nguồn tham khảo
- Application Guide for Chinese Government Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- Youth of Excellence Scheme of China Program Chinese Government Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- MOFCOM Scholarship-CSC Program (Enrollment Guide) – China Scholarship Council (Campus China)
- Application Guidelines for International Chinese Language Teachers Scholarship 2025 – Center for Language Education and Cooperation (CLEC)
- Guidebook to the ASEAN-China Young Leaders Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
Ngày tra cứu: 10/10/2026
Đây là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức). Bản tóm tắt này không trực thuộc Hội đồng Học bổng Trung Quốc, Campus China, CLEC, Đại sứ quán, Bộ Thương mại hay bất kỳ trường đại học nào được nhắc đến, và không nhận hồ sơ. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.