Học tiếng Trung để du học: chương trình dạy bằng tiếng Trung cần trình độ nào
Theo Quy định chất lượng giáo dục đại học đối với lưu học sinh (Quality Standards for Higher Education of International Students in China (Trial)) của Bộ Giáo dục Trung Quốc, chương trình dạy bằng tiếng Trung yêu cầu ít nhất cấp 4 của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế (国际汉语能力标准) khi nhập học, và phải đạt cấp 5 khi tốt nghiệp. Đây là mức tối thiểu chung, không phải cấp của kỳ thi HSK, nên bài thi và điểm cụ thể do từng trường quyết định và nêu trong thông báo tuyển sinh.
Tiêu chuẩn tiếng Trung theo Quy định chất lượng
Quy định chất lượng là văn bản thử hành, gửi cho các cơ sở giáo dục đại học và viết bằng tiếng Trung. Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch không chính thức của trang này.
Mục 1.2 yêu cầu năng lực tiếng Trung của người nhập học vào chương trình dạy bằng tiếng Trung phải đạt ít nhất cấp 4. Phần 1 của văn bản yêu cầu khi tốt nghiệp, lưu học sinh học chương trình này phải đạt cấp 5. Với chương trình dạy bằng ngoại ngữ, văn bản tách riêng hai phần:
| Loại chương trình | Khi nhập học | Khi tốt nghiệp |
|---|---|---|
| Dạy bằng tiếng Trung | Ít nhất cấp 4 (mục 1.2) | Phải đạt cấp 5 (Phần 1) |
| Dạy bằng ngoại ngữ | Trường phải nêu rõ yêu cầu năng lực ngoại ngữ (mục 1.2) | Bậc đại học ít nhất cấp 4; thạc sĩ và tiến sĩ ít nhất cấp 3, tính theo tiếng Trung (Phần 1) |
Quy định dùng thang Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế. Mục 1.2 không gọi mức này là cấp của kỳ thi HSK. Mục 1 yêu cầu trường quy định tiêu chuẩn đầu vào dựa trên mục tiêu và năng lực đào tạo của mình. Vì vậy, bạn cần xem thông báo tuyển sinh của trường để biết bài thi nào và điểm nào trường chấp nhận.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc đặt yêu cầu HSK riêng
Hội đồng Học bổng Trung Quốc (China Scholarship Council, CSC) phụ trách tuyển sinh và quản lý người nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Hướng dẫn Application Guide for Chinese Government Scholarship, bằng tiếng Anh, nêu điều kiện HSK riêng cho học bổng này. Đây là điều kiện của học bổng, không phải điều kiện chung khi đi du học.
| Loại chương trình (dạy bằng tiếng Trung) | Yêu cầu HSK khi nộp đơn |
|---|---|
| Thạc sĩ, tiến sĩ | HSK cấp 4 (mục IV, điểm 10) |
| Học giả thông thường (general scholar), trừ chuyên ngành tiếng Trung | HSK cấp 3 (mục IV, điểm 8) |
| Học giả cao cấp (senior scholar) | HSK cấp 3 (mục IV, điểm 9) |
Mục IV của Application Guide không nêu yêu cầu HSK cho chương trình đại học. Ở bậc này, hồ sơ yêu cầu thí sinh thi China Scholastic Competency Assessment (CSCA). Với chương trình dạy bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung, thí sinh đáp ứng yêu cầu năng lực ngôn ngữ của trường (mục IV, điểm 11).
Về hồ sơ, Application Guide yêu cầu bản báo điểm HSK còn hiệu lực, đạt mức tương ứng với chương trình (mục VI, điểm 5).
HSK cấp 4 và thế nào là đạt
Trang HSK (Level 4) của chinesetest.cn, bằng tiếng Anh, dành cho người học tiếng Trung ở trình độ trung cấp, đã có nền tảng vững về nghe, đọc và viết. Bài thi có 100 câu, chia thành ba phần:
| Phần | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|
| Nghe | 45 | khoảng 30 phút |
| Đọc | 40 | 40 phút |
| Viết | 15 | 25 phút |
| Điền phiếu trả lời (chuyển đáp án phần nghe) | – | 5 phút |
Trang ghi hai con số thời gian khác nhau. Phần tóm tắt ghi khoảng 105 phút, tính cả 5 phút điền thông tin cá nhân. Dòng tổng của bảng ghi khoảng 100 phút.
Điểm tối đa là 300. Tổng điểm từ 180 trở lên được coi là đạt. Điểm HSK có hiệu lực hai năm, tính từ ngày thi. Trang cũng nêu bài thi có khoảng 1.200 từ vựng tiếng Trung.
Nếu chưa đạt
Điều 18 của Lệnh số 42 (Administrative Measures for the Enrolment and Education of International Students by Schools, bằng tiếng Trung) nêu tiếng phổ thông Trung Quốc là ngôn ngữ giảng dạy cơ bản. Với lưu học sinh có trình độ tiếng chưa đạt yêu cầu học tập, trường có thể cung cấp điều kiện bổ túc cần thiết.
Mục 3 của Quy định chất lượng cho phép trường mở chương trình dự bị. Chương trình này dạy tiếng Trung và kiến thức cơ sở để người học đạt chuẩn đầu vào bậc đại học.
Câu hỏi thường gặp
Điểm HSK cấp 4 bao nhiêu thì được coi là đạt?
Trang chinesetest.cn ghi thang điểm tối đa là 300 điểm. Tổng điểm từ 180 trở lên được coi là đạt. Điểm có hiệu lực hai năm, tính từ ngày thi.
Cấp 4 trong Quy định chất lượng có phải là HSK cấp 4 không?
Mục 1.2 gọi đó là cấp 4 của Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế. Khi nộp hồ sơ, bạn xem thông báo tuyển sinh của trường để biết bài thi và điểm trường chấp nhận.
Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung thì có thể học ở đâu trước?
Trường có thể cung cấp điều kiện bổ túc tiếng theo Điều 18 Lệnh số 42, hoặc có thể mở chương trình dự bị theo Mục 3 của Quy định chất lượng. Mục 3 không nêu thời lượng hay học phí của chương trình dự bị. Hãy hỏi trực tiếp trường về các chi tiết này.
Nguồn tham khảo
- Quality Standards for Higher Education of International Students in China (Trial) – Quy định chất lượng giáo dục đại học đối với lưu học sinh (thử hành) – Bộ Giáo dục Trung Quốc (Ministry of Education)
- Administrative Measures for the Enrolment and Education of International Students by Schools – Biện pháp quản lý tuyển sinh và đào tạo lưu học sinh của các trường (Lệnh số 42) – Bộ Giáo dục Trung Quốc (Ministry of Education)
- Application Guide for Chinese Government Scholarship – China Scholarship Council (Campus China)
- HSK (Level 4) – Chinese Testing International (CTI)
Ngày tra cứu: 10/10/2026 (Application Guide for Chinese Government Scholarship); 11/10/2026 (Quality Standards for Higher Education of International Students in China (Trial); Administrative Measures for the Enrolment and Education of International Students by Schools; HSK (Level 4))
Đây là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức), không thuộc bất kỳ cơ quan nào được nêu trong bài, và không tiếp nhận hồ sơ. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.