Cẩm nang Du học Trung Quốc Trang thông tin không chính thức
Menu

Không thuộc CSC, Campus China hay bất kỳ trường đại học nào. Trang không nhận hồ sơ.

HSK là gì? Kỳ thi năng lực tiếng Trung và vai trò khi du học

Nguồn đã kiểm tra ngày

HSK là Kỳ thi Năng lực Hán ngữ (Chinese Proficiency Test, HSK), một kỳ thi tiêu chuẩn hóa quốc tế đo khả năng dùng tiếng Trung như ngoại ngữ thứ hai trong học tập, đời sống và công việc. Kỳ thi do Chinese Testing International (CTI) tổ chức. Trang HSK của CTI ghi rằng điểm HSK là yêu cầu để chứng minh năng lực tiếng Trung khi lưu học sinh xin nhập học, xét tốt nghiệp và xin học bổng tại Trung Quốc. Mức yêu cầu cụ thể thì khác nhau theo từng chương trình, nên bạn cần đối chiếu với thông báo của trường hoặc học bổng mình định nộp.

HSK dùng để làm gì

Trang HSK mô tả đây là kỳ thi chấm điểm theo một hệ thống thống nhất, đánh giá khả năng dùng tiếng Trung trong sinh hoạt hằng ngày, học tập và công việc. Các trang HSK của CTI đọc trong bản tiếng Anh. Phần tiếng Việt trong bài là bản dịch không chính thức của trang này.

Trang nêu điểm HSK được dùng cho các việc sau:

  • Tuyển sinh đại học, xếp lớp theo cấp độ, miễn học phần và tính tín chỉ.
  • Tuyển dụng, đào tạo và thăng tiến nhân viên.
  • Đánh giá chất lượng giảng dạy tại trường cao đẳng, trường học và các cơ sở giáo dục khác.
  • Giúp người học tự đánh giá năng lực của mình.

Ngoài HSK, CTI còn có HSK Speaking Test. Trang của kỳ thi này nêu đây là bài thi đánh giá khả năng nói tiếng Trung, gồm ba cấp là sơ cấp, trung cấp và cao cấp, và được thực hiện dưới dạng ghi âm.

Về phiên bản, trang HSK giới thiệu HSK mới được nâng cấp từ hệ thống sáu cấp hiện hành thành khung "Ba giai đoạn, chín cấp" (Three Stages, Nine Levels). Trang cũng có một thông báo ghi "HSK 3.0 will be officially launched worldwide on December 13, 2026", tức HSK 3.0 sẽ chính thức triển khai trên toàn cầu vào ngày 13/12/2026.

Điểm HSK xuất hiện ở đâu khi bạn xin học bổng

Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship, CGS) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (China Scholarship Council, CSC) phụ trách tuyển chọn và quản lý, theo ủy thác của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Tài liệu Application Guide for Chinese Government Scholarship là bản tiếng Anh. Theo mục IV (Eligibility) của tài liệu này, yêu cầu HSK áp dụng như sau:

Chương trình học bổng Yêu cầu HSK
Học giả thông thường (general scholar), chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, trừ chuyên ngành tiếng Trung HSK cấp 3 (khoản 8)
Học giả cao cấp (senior scholar), chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung HSK cấp 3 (khoản 9)
Thạc sĩ hoặc tiến sĩ, chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung HSK cấp 4 (khoản 10)

Các yêu cầu trong bảng chỉ thuộc về chương trình học bổng được nêu, không phải điều kiện chung cho mọi người đi học tại Trung Quốc. Mục VI (Application Documents), khoản 5, yêu cầu người nộp hồ sơ cho bốn nhóm trên phải nộp bản báo cáo điểm HSK còn hiệu lực, đáp ứng yêu cầu tiếng Trung tương ứng.

Mục IV của Application Guide không nêu yêu cầu HSK cho chương trình đại học. Ở bậc này, khoản 7 yêu cầu thí sinh nộp điểm China Scholastic Competency Assessment (CSCA). Mục IV cũng không nêu phiên bản HSK nào được chấp nhận, nên khi nộp hồ sơ bạn nên hỏi cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Ở cấp quy định chung, Quy định chất lượng giáo dục đại học đối với lưu học sinh quốc tế tại Trung Quốc (bản thử nghiệm) (来华留学生高等教育质量规范(试行)) là văn bản tiếng Trung, do Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố. Mục 1.2 của văn bản yêu cầu rằng với ngành dùng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy chuyên môn, năng lực tiếng Trung khi nhập học phải đạt ít nhất cấp 4 của 《国际汉语能力标准》 (Tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế). Đây là cấp của tiêu chuẩn này, không phải cấp HSK, nên không đọc là HSK cấp 4. Với ngành dùng ngoại ngữ khác làm ngôn ngữ giảng dạy, mục 1.2 yêu cầu trường phải quy định rõ năng lực ngoại ngữ cần có. Văn bản này là chuẩn dành cho cơ sở giáo dục đại học, không phải hướng dẫn nộp hồ sơ.

Đọc bảng điểm HSK cấp 4

Trang HSK (Level 4) mô tả cấp này dành cho người học trình độ trung cấp, đã có nền tảng vững về nghe, đọc và viết tiếng Trung. Bài thi có 100 câu, chia thành ba phần là Nghe, Đọc và Viết. Giờ thi bắt đầu lúc 09:00 theo giờ địa phương.

Phần thi Số câu Thời gian
Nghe (phần 1, 2, 3: 10, 15, 20 câu) 45 khoảng 30 phút
Điền phiếu trả lời (chuyển đáp án phần Nghe sang phiếu) 5 phút
Đọc (phần 1, 2, 3: 10, 10, 20 câu) 40 40 phút
Viết (phần 1, 2: 10, 5 câu) 15 25 phút

Trang HSK (Level 4) nêu tổng thời gian khoảng 105 phút, đã tính 5 phút điền thông tin cá nhân. Bảng cấu trúc trên cùng trang ghi dòng tổng là khoảng 100 phút. Cả hai con số đều có trên trang.

Báo cáo điểm HSK cấp 4 gồm bốn điểm: Nghe, Đọc, Viết và Tổng điểm. Điểm tuyệt đối là 300. Tổng điểm từ 180 trở lên được coi là đạt. Điểm HSK có hiệu lực hai năm, tính từ ngày thi.

Câu hỏi thường gặp

HSK có dùng để xin học bổng không?

Có. Trang HSK ghi điểm HSK được dùng khi xin học bổng tại Trung Quốc. Với Học bổng Chính phủ Trung Quốc, yêu cầu HSK chỉ áp dụng cho các nhóm đã nêu trong bảng ở trên.

HSK cấp 4 đạt khi được bao nhiêu điểm?

Trang HSK (Level 4) ghi điểm tuyệt đối là 300 và tổng điểm từ 180 trở lên là đạt. Điểm có hiệu lực hai năm kể từ ngày thi.

Ngành giảng dạy bằng tiếng Trung đòi hỏi trình độ tiếng Trung nào khi nhập học?

Mục 1.2 của Quy định chất lượng giáo dục đại học đối với lưu học sinh quốc tế tại Trung Quốc (bản thử nghiệm) yêu cầu ít nhất cấp 4 của 《国际汉语能力标准》. Đây không phải cấp HSK. Trường tự xây dựng tiêu chuẩn tuyển sinh, và tiêu chuẩn này phải đạt ít nhất mức trên. Bạn nên hỏi trực tiếp trường mình định nộp hồ sơ về yêu cầu cụ thể.

Nguồn tham khảo

Ngày tra cứu: 10/10/2026 (Application Guide for Chinese Government Scholarship); 11/10/2026 (Quality Standards for Higher Education of International Students in China (Trial); HSK; HSK Speaking Test; HSK (Level 4))

Đây là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức). Trang này không trực thuộc bất kỳ tổ chức nào nhắc đến trong bài và không nhận hồ sơ. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

Trợ lý du học Trung Quốc