Người thân đi cùng lưu học sinh sang Trung Quốc: visa S1 và S2
Người thân đi cùng lưu học sinh có thể xin visa S1 nếu ở lại Trung Quốc lâu dài, và visa S2 nếu chỉ sang thăm trong thời gian ngắn. Ranh giới giữa hai trường hợp là 180 ngày: thời gian không quá 180 ngày, kể cả 180 ngày, là ngắn hạn; thời gian trên 180 ngày là dài hạn. Bài này chỉ nêu tổng quan về hai loại visa, không đi sâu vào hồ sơ của từng loại.
Ai được xin visa S1 và S2
Điều 6 khoản 10 của Quy định của Trung Quốc về quản lý xuất nhập cảnh đối với người nước ngoài (Regulations of the People's Republic of China on Administration of the Entry and Exit of Foreigners, bản tiếng Anh do Cục Quản lý Di dân Quốc gia Trung Quốc (National Immigration Administration) công bố) nêu cả hai loại visa.
Theo điều khoản này, visa S1 cấp cho vợ hoặc chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi, hoặc bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng của người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc để làm việc, học tập hoặc vì mục đích khác, khi các thân nhân này xin sang lưu trú dài hạn. Visa S1 cũng cấp cho người cần cư trú tại Trung Quốc vì việc riêng khác.
Visa S2 cấp cho thân nhân của người nước ngoài đang lưu trú hoặc cư trú tại Trung Quốc để làm việc, học tập hoặc vì mục đích khác, khi xin sang thăm ngắn hạn. Visa S2 cũng cấp cho người cần lưu trú tại Trung Quốc vì việc riêng khác.
Điều 6 khoản 10 không liệt kê từng loại thân nhân cho visa S2. Danh sách đó nằm ở phần phân loại visa của Visa Application Instructions của Bộ Ngoại giao Trung Quốc (申请办理中华人民共和国签证须知).
| Nội dung | Visa S1 | Visa S2 |
|---|---|---|
| Thân nhân được cấp | Vợ hoặc chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi, bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng | Vợ hoặc chồng, cha mẹ, con trai, con gái, con dâu hoặc con rể, anh chị em, ông bà, cháu trai, cháu gái, bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng |
| Mục đích theo mô tả | Sang thăm người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc, hoặc cần cư trú vì việc riêng | Sang thăm thân nhân là người nước ngoài đang lưu trú hoặc cư trú tại Trung Quốc, hoặc cần lưu trú vì việc riêng |
| Thời gian ở Trung Quốc | Trên 180 ngày | Không quá 180 ngày |
Bảng trên tóm tắt mô tả trong Visa Application Instructions của Bộ Ngoại giao Trung Quốc, là bản song ngữ Trung-Anh.
Ngắn hạn và dài hạn nghĩa là gì
Điều 36 khoản 4 của Quy định định nghĩa ngắn hạn là lưu trú tại Trung Quốc trong thời gian không quá 180 ngày, kể cả 180 ngày. Khoản 5 định nghĩa dài hạn hoặc cư trú là lưu trú tại Trung Quốc trên 180 ngày. Mô tả của Visa Application Instructions cũng dùng đúng mốc 180 ngày cho S1 và S2.
Hồ sơ cần chuẩn bị ở mức tổng quan
Điều 7 khoản 10 quy định người nộp đơn xin visa S1 hoặc S2 phải, theo yêu cầu, nộp thư mời do người nước ngoài đang lưu trú hoặc cư trú tại Trung Quốc để làm việc, học tập hoặc vì mục đích khác lập, và giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình. Trường hợp việc riêng tại Trung Quốc thì nộp giấy chứng nhận cần thiết cho việc đó.
Theo Visa Application Instructions, hồ sơ cụ thể gồm những mục sau.
Với visa S1: - Thư mời của người mời, trong đó có thông tin về người được mời (họ tên, giới tính, ngày sinh...), thông tin chuyến đi (lý do đến, ngày dự kiến đến, nơi cư trú dự kiến, thời gian lưu trú dự kiến, quan hệ với người mời, ai chi trả chi phí đi lại...) và thông tin người mời (họ tên, số điện thoại, địa chỉ, chữ ký...). - Bản photo trang tiểu sử hộ chiếu và giấy phép cư trú của người mời. - Bản gốc và bản photo giấy tờ chứng nhận quan hệ thân nhân, ví dụ giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, giấy xác nhận quan hệ do đồn công an cấp, hoặc giấy công chứng quan hệ.
Với visa S2: - Bản photo hộ chiếu và giấy phép cư trú của người mời. - Thư mời của người mời, trong đó có ngày đến và ngày rời đi, nơi thăm, quan hệ với người mời, ai chi trả chi phí đi lại, và thông tin người mời. - Bản photo giấy tờ chứng nhận quan hệ thân nhân. - Với việc riêng khác, giấy tờ bổ sung theo yêu cầu của nhân viên lãnh sự.
Visa Application Instructions nói rằng yêu cầu cụ thể theo đại sứ quán hoặc tổng lãnh sự quán Trung Quốc tại nơi nộp hồ sơ. Hệ thống đăng ký visa trực tuyến của Trung Quốc (China Online Visa Application System) và trang của đại sứ quán hoặc tổng lãnh sự quán nơi bạn nộp hồ sơ là nơi cần kiểm tra yêu cầu mới nhất.
Visa S1 và giấy phép cư trú
Mục S1 của Visa Application Instructions viết rằng người mang visa S1 phải, trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh, xin giấy phép cư trú tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của công an cấp huyện trở lên nơi dự định cư trú.
Hướng dẫn dịch vụ cấp, gia hạn, đổi và cấp lại giấy phép cư trú của Cục Quản lý Di dân Quốc gia Trung Quốc là văn bản tiếng Trung; bản tiếng Việt là bản dịch của trang này. Hướng dẫn này cũng nêu mốc 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh đối với người có visa ghi cần làm giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh. Ở phần hồ sơ, điểm 5 mục về việc riêng (私人事务类) viết rằng người đến thăm thân nhân có visa S1 phải nộp thư của người được thăm xác nhận quan hệ thân nhân, cùng giấy phép cư trú của người đó. Giấy phép cư trú có thể cấp với thời hạn trùng với thời gian cư trú của người được thăm. Người khác đến vì việc riêng phải nộp giấy tờ chứng minh việc riêng đó, và giấy phép cư trú có thể cấp với thời hạn không quá 1 năm.
Câu hỏi thường gặp
Visa S2 có dùng cho người thân ở lại hơn 180 ngày không?
Theo mô tả trong Visa Application Instructions, S2 dành cho thời gian lưu trú không quá 180 ngày. Thời gian trên 180 ngày thuộc phạm vi visa S1 trong cùng văn bản. Điều 36 khoản 5 cũng định nghĩa dài hạn là lưu trú trên 180 ngày.
Người mang visa S1 có phải xin giấy phép cư trú không?
Có. Mục S1 của Visa Application Instructions yêu cầu người mang visa S1 xin giấy phép cư trú trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh, tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của công an cấp huyện trở lên nơi dự định cư trú.
Hồ sơ visa S1 khác visa S2 ở điểm nào?
Mục S1 yêu cầu cả bản gốc và bản photo giấy tờ chứng nhận quan hệ thân nhân, và yêu cầu bản photo giấy phép cư trú của người mời. Mục S2 ghi bản photo giấy tờ chứng nhận quan hệ và bản photo giấy tờ của người mời. Thư mời của S2 phải ghi ngày đến và ngày rời đi, còn thư mời của S1 ghi ngày dự kiến đến và thời gian lưu trú dự kiến.
Nguồn tham khảo
- Regulations of the People's Republic of China on Administration of the Entry and Exit of Foreigners (bản tiếng Anh) – Cục Quản lý Di dân Quốc gia Trung Quốc (National Immigration Administration)
- Visa Application Instructions of the People's Republic of China (申请办理中华人民共和国签证须知) – Bộ Ngoại giao Trung Quốc (China Consular Services)
- Hướng dẫn dịch vụ cấp, gia hạn, đổi và cấp lại giấy phép cư trú của người nước ngoài (tiếng Trung) – Cục Quản lý Di dân Quốc gia Trung Quốc (National Immigration Administration)
Ngày tra cứu: 11/10/2026 (Regulations); 10/10/2026 (Visa Application Instructions); 11/10/2026 (hướng dẫn giấy phép cư trú)
Trang này là bản tóm tắt không chính thức (không phải trang chính thức), không thuộc bất kỳ cơ quan nào được nhắc đến trong bài, và không nhận hồ sơ xin visa. Nếu nội dung khác với thông báo chính thức, hãy theo thông báo chính thức và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.